畢畢剝剝的 bì bì bō bō de · tất tất bác bác đích Hán Việt: tất tất bác bác đích · Pinyin: bì bì bō bō de Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 畢 (tất) + 剝 (bác) + 剝 (bác) + 的 (đích)Pinyinbì bì bō bō deHán Việttất tất bác bác đíchCấu tạo畢 + 畢 + 剝 + 剝 + 的 · tất + tất + bác + bác + đích nghĩa thành phần: tất + tất + bác + bác + đích