畢真

tất chân

Hán Việt: tất chân

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (chân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畢真 ìzhēn s.v. lifelike

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

逼真