畢索洛爾 bì suǒ luò ěr · tất tác lạc nhĩ Hán Việt: tất tác lạc nhĩ · Pinyin: bì suǒ luò ěr Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 索 (tác) + 洛 (lạc) + 爾 (nhĩ)Pinyinbì suǒ luò ěrHán Việttất tác lạc nhĩCấu tạo畢 + 索 + 洛 + 爾 · tất + tác + lạc + nhĩ nghĩa thành phần: tất + tác + lạc + nhĩ