畢鉢羅

bì bō luó tất bát la

Hán Việt: tất bát la · Pinyin: bì bō luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (bát) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菩提树的别称。又名思惟树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菩提树的别称。又名思惟树。