毖勅 bì chì · bí sắc Hán Việt: bí sắc · Pinyin: bì chì Tổng quan Cấu tạo: 毖 (bí) + 勅 (sắc)Pinyinbì chìHán Việtbí sắcCấu tạo毖 + 勅 · bí + sắc nghĩa thành phần: bí + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.告诫。