毖慎 bì shèn · bí thận Hán Việt: bí thận · Pinyin: bì shèn Tổng quan Cấu tạo: 毖 (bí) + 慎 (thận)Pinyinbì shènHán Việtbí thậnCấu tạo毖 + 慎 · bí + thận nghĩa thành phần: bí + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎。