毖祀 bí tự Hán Việt: bí tự Tổng quan Cấu tạo: 毖 (bí) + 祀 (tự)Hán Việtbí tựCấu tạo毖 + 祀 · bí + tự nghĩa thành phần: bí + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謹慎祭祀。南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「毖祀欽明,祝史惟談。」