毗刘 bì lưu Hán Việt: bì lưu Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 刘 (lưu)Hán Việtbì lưuCấu tạo毗 + 刘 · bì + lưu nghĩa thành phần: bì + lưu