毗勇 bì dũng Hán Việt: bì dũng Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 勇 (dũng)Hán Việtbì dũngCấu tạo毗 + 勇 · bì + dũng nghĩa thành phần: bì + dũng