毗沙门 bì sa môn Hán Việt: bì sa môn Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 沙 (sa) + 门 (môn)Hán Việtbì sa mônCấu tạo毗 + 沙 + 门 · bì + sa + môn nghĩa thành phần: bì + sa + môn