毗燮 pí xiè · bì tiếp Hán Việt: bì tiếp · Pinyin: pí xiè Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 燮 (tiếp)Pinyinpí xièHán Việtbì tiếpCấu tạo毗 + 燮 · bì + tiếp nghĩa thành phần: bì + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"毘燮"; 辅佐燮理。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毘燮"。 2.辅佐燮理。