毗補 pí bǔ · bì bổ Hán Việt: bì bổ · Pinyin: pí bǔ Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 補 (bổ)Pinyinpí bǔHán Việtbì bổCấu tạo毗 + 補 · bì + bổ nghĩa thành phần: bì + bổ