毗贊 pí zàn · bì tán Hán Việt: bì tán · Pinyin: pí zàn Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 贊 (tán)Pinyinpí zànHán Việtbì tánCấu tạo毗 + 贊 · bì + tán nghĩa thành phần: bì + tán