毗輔 bì phụ Hán Việt: bì phụ Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 輔 (phụ)Hán Việtbì phụCấu tạo毗 + 輔 · bì + phụ nghĩa thành phần: bì + phụ Nghĩa EngCihui 毗輔 ífǔ v. be a support for (a ruler)