毗邪 pí xié · bì tà Hán Việt: bì tà · Pinyin: pí xié Tổng quan Cấu tạo: 毗 (bì) + 邪 (tà)Pinyinpí xiéHán Việtbì tàCấu tạo毗 + 邪 · bì + tà nghĩa thành phần: bì + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"毗耶"。