毘伽摩 bì già ma Hán Việt: bì già ma Tổng quan tì già ma (藥名)雪山中良藥名。見慧琳音義十三。梵Vigama。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 伽 (già) + 摩 (ma)Hán Việtbì già maCấu tạo毘 + 伽 + 摩 · bì + già + ma nghĩa thành phần: bì + già + ma Nghĩa ViệtCihui tì già ma (藥名)雪山中良藥名。見慧琳音義十三。梵Vigama。☸