毘摩罗阇

bì ma la đồ

Hán Việt: bì ma la đồ

Tổng quan

tì ma la xà (人名)Vimarāja,譯曰無垢王。見玄應音義二十六。☸

Cấu tạo: (bì) + (ma) + (la) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì ma la xà (人名)Vimarāja,譯曰無垢王。見玄應音義二十六。☸