毘木底 bì mộc để Hán Việt: bì mộc để Tổng quan tì mộc để (術語)梵音Vimukti,譯曰解脫。見毘目叉條。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 木 (mộc) + 底 (để)Hán Việtbì mộc đểCấu tạo毘 + 木 + 底 · bì + mộc + để nghĩa thành phần: bì + mộc + để Nghĩa ViệtCihui tì mộc để (術語)梵音Vimukti,譯曰解脫。見毘目叉條。☸