毘楞羯梨

bì lăng yết lê

Hán Việt: bì lăng yết lê

Tổng quan

tì lăng yết lê (人名)國王名。對勞度差婆羅門請一偈,為以千釘釘身。見賢愚經一,經律異相二十五。☸

Cấu tạo: (bì) + (lăng) + (yết) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì lăng yết lê (人名)國王名。對勞度差婆羅門請一偈,為以千釘釘身。見賢愚經一,經律異相二十五。☸