毘沙门讲 bì sa môn giảng Hán Việt: bì sa môn giảng Tổng quan tì sa môn giảng (修法)講讚毘沙門天王之法事也。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 沙 (sa) + 门 (môn) + 讲 (giảng)Hán Việtbì sa môn giảngCấu tạo毘 + 沙 + 门 + 讲 · bì + sa + môn + giảng nghĩa thành phần: bì + sa + môn + giảng Nghĩa ViệtCihui tì sa môn giảng (修法)講讚毘沙門天王之法事也。☸