毘瑟怒 bì sắt nộ Hán Việt: bì sắt nộ Tổng quan tì sắt nộ (天名)又作毘瑟笯。天神名。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 瑟 (sắt) + 怒 (nộ)Hán Việtbì sắt nộCấu tạo毘 + 瑟 + 怒 · bì + sắt + nộ nghĩa thành phần: bì + sắt + nộ Nghĩa ViệtCihui tì sắt nộ (天名)又作毘瑟笯。天神名。☸