毘笈摩 bì cấp ma Hán Việt: bì cấp ma Tổng quan tì cấp ma (飲食)藥名。見頻伽陀條。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 笈 (cấp) + 摩 (ma)Hán Việtbì cấp maCấu tạo毘 + 笈 + 摩 · bì + cấp + ma nghĩa thành phần: bì + cấp + ma Nghĩa ViệtCihui tì cấp ma (飲食)藥名。見頻伽陀條。☸