毘紐笯 Tổng quan (天名)見微瑟紐條。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 纽 (nữu) + 笯Cấu tạo毘 + 纽 + 笯 Nghĩa ViệtCihui (天名)見微瑟紐條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa毘紐 · 毘紐女天