Pinyin:

Tổng quan

(văn học) lồng chim (dùng trong địa danh)

笯赤建 · 毘紐笯 · 笯赤建国 · 笯赤建國 · 笼笯 · 籠笯 · 凤凰在笯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngnou4
Nhật BảnTORIKAGO
Hàn Quốc
Chú âmㄋㄨˊ
Hán ngữ Trung cổno
Phản thiết乃故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鳥籠。《說文解字.竹部》:「笯,鳥籠也。」《楚辭.屈原.九章.懷沙》:「鳳皇在笯兮,雞鶩翔舞。」

Eng

  • CC-CEDICT (literary) birdcage|(used in place names)

ja

  • JMdict cylindrical bamboo fishing basket

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】乃都切【集韻】【韻會】【正韻】農都切,𠀤音奴。鳥籠也。【楚辭·九章】鳳凰在笯兮,雞騖翔舞。 又【廣韻】【集韻】女加切【韻會】奴加切【正韻】鋤加切,𠀤音拏。義同。 又【廣韻】乃故切【集韻】【韻會】【正韻】奴故切,𠀤音怒。義同。

Thuyết Văn

鳥籠也。 从竹。奴聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

方言。籠、南楚江沔之閒謂之篣。或謂之笯。懷沙曰。鳳皇在笯。洪興祖補注引說文。笯、籠也。南楚謂之笯。豈洪氏所見本異與。 乃故切。五部。

【笯】 (nõ ⟨nô|nò⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 奴 (nô) Phiên thiết: Nãi cố thiết Thượng tự: 乃 (nãi) | Hạ tự: 故 (cố) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: nộ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: điểu (Loài chim) lung (Cái lồng đan bằng tr) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥲘