毘遮罗 bì già la Hán Việt: bì già la Tổng quan tì già la (雜語)Vicāra,譯曰伺,尋伺之伺也。見毘怛迦條。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 遮 (già) + 罗 (la)Hán Việtbì già laCấu tạo毘 + 遮 + 罗 · bì + già + la nghĩa thành phần: bì + già + la Nghĩa ViệtCihui tì già la (雜語)Vicāra,譯曰伺,尋伺之伺也。見毘怛迦條。☸