毙伤

bì shāngtễ thương

Hán Việt: tễ thương · Pinyin: bì shāng

Tổng quan

chết và bị thương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杀死﹑杀伤。

Cấu tạo: 斃 (tễ) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giết và làm bị thương
  • VietPhrases chết và bị thương
  • Tần suất từ chết và bị thương
  • Biên soạn v. kill and wound; inflict casualties

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀死﹑杀伤。

Eng

  • Cihui 斃傷 ìshāng v. kill and wound; inflict casualties
  • Tần suất từ v. kill and wound; inflict casualties

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号