毚兔

chán tù

Pinyin: chán tù

Tổng quan

Cấu tạo: + (thỏ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狡兔。《詩經.小雅.巧言》:「躍躍毚兔,遇犬獲之。」《文選.張衡.西京賦》:「毚兔聯猭,陵巒超壑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡兔﹐大兔; 一种类鼠的小兔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狡兔﹐大兔。 2.一种类鼠的小兔。

Eng

  • Cihui 毚兔 chántù n. 1. crafty hare 2. the moon