毚微

chán wēi

Pinyin: chán wēi

Tổng quan

hỏ nhặt, nhỏ nhít. sàm vi sàm vi ☆Nhỏ nhặt, nhỏ nhít.

Cấu tạo: + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỏ nhặt, nhỏ nhít. sàm vi sàm vi ☆Nhỏ nhặt, nhỏ nhít.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕微。漢.王充《論衡.定賢》:「有方篤劇猶治,無方毚微不愈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹轻微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹轻微。