毚檀 chán tán Pinyin: chán tán Tổng quan Cấu tạo: 毚 + 檀 (đàn)Pinyinchán tánCấu tạo毚 + 檀 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種檀木。《史記.卷四七.孔子世家》唐.司馬貞.索隱:「毚檀,檀樹之別種。」MainlandTân Hoa Tự Điển 檀树的一种。一说即白檀。Tân Hoa Tự Điển 1.檀树的一种。一说即白檀。