毚欲

chán yù

Pinyin: chán yù

Tổng quan

am muốn tham lam. sàm dục sàm dục ☆Ham muốn tham lam.

Cấu tạo: + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui am muốn tham lam. sàm dục sàm dục ☆Ham muốn tham lam.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪欲。漢.揚雄《法言.問明》:「不慕由即夷矣,何毚欲之有?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪欲。

Eng

  • Cihui 毚欲 hányù n. greed; avarice