毛丛

máo cóngmao tùng

Hán Việt: mao tùng · Pinyin: máo cóng

Tổng quan

cụm (xốp như len)

Cấu tạo: 毛 (mao) + 叢 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụm lông
  • Google Alex v6 lông tơ
  • Tần suất từ cụm (xốp như len)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi floccus

Eng

  • Tần suất từ floccus

Đức

  • Handedict Flaum, Faserbart

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛多的 · 毛丛状的 · 丛书 · 丛冢 · 丛刊 · 丛刻 · 丛台 · 丛山