毛舉 mao cử Hán Việt: mao cử Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 舉 (cử)Hán Việtmao cửCấu tạo毛 + 舉 · mao + cử nghĩa thành phần: mao + cử Nghĩa EngCihui 毛舉 áojǔ v. 1. cite at random 2. list/cite trifles