毛乎乎 máo hū hū · mao hồ hồ Hán Việt: mao hồ hồ · Pinyin: máo hū hū Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 乎 (hồ) + 乎 (hồ)Pinyinmáo hū hūHán Việtmao hồ hồCấu tạo毛 + 乎 + 乎 · mao + hồ + hồ nghĩa thành phần: mao + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容毛密而多。