毛體 mao thể Hán Việt: mao thể Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 體 (thể)Hán Việtmao thểCấu tạo毛 + 體 · mao + thể nghĩa thành phần: mao + thể Nghĩa EngCihui 毛體 áotǐ n. Mao Zedong's calligraphy style