毛兒 mao nhi Hán Việt: mao nhi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 兒 (nhi)Hán Việtmao nhiCấu tạo毛 + 兒 · mao + nhi nghĩa thành phần: mao + nhi Nghĩa EngCihui 毛兒 áor n. hair