毛兵

máo bīng mao binh

Hán Việt: mao binh · Pinyin: máo bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "毛葫芦兵"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."毛葫芦兵"的省称。