毛獸
mao thú
Hán Việt: mao thú · Pinyin: máo shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指四象中的白虎。古代二十八宿体系中﹐西方七宿为虎象﹐因用以借指西方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指四象中的白虎。古代二十八宿体系中﹐西方七宿为虎象﹐因用以借指西方。
Hán Việt: mao thú · Pinyin: máo shòu