毛利

máo lì mao lợi

Hán Việt: mao lợi · Pinyin: máo lì

Tổng quan

lợi nhuận gộp

Cấu tạo: (mao) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi nhuận gộp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 營業收入扣除營業成本,但尚未減去其他的各項費用之利潤,稱為「毛利」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营工商业初步结算时,总收入中只除去成本而没有除去其他费用时的利润(区别于“净利”)。

Eng

  • CC-CEDICT gross profit
  • Cihui gross profit