毛刷

máo shuā mao xoát

Hán Việt: mao xoát · Pinyin: máo shuā

Tổng quan

bàn chải

Cấu tạo: (mao) + (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn chải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用毛穿制在板上供刷洗用的刷子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用毛穿制在板上供刷洗用的刷子。

Eng

  • CC-CEDICT brush
  • Cihui brush