毛刷
mao xoát
Hán Việt: mao xoát · Pinyin: máo shuā
Tổng quan
bàn chải
1.用毛穿制在板上供刷洗用的刷子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bàn chải
- Tần suất từ bàn chải
- Biên soạn hairbrush M:¹bǎ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用毛穿制在板上供刷洗用的刷子。
Eng
- Cihui brush
- Tần suất từ n. hairbrush M:¹bǎ
Đức
- Handedict Bürste