毛刺

máo cìmao thứ

Hán Việt: mao thứ · Pinyin: máo cì

Tổng quan

gờ ráp (ở vật đúc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.动植物外表所丛生的尖细的毛。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

物體邊緣產生的小刺。

Cấu tạo: 毛 (mao) + 刺 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gai
  • Cihui râu
  • Biên soạn burr

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體邊緣產生的小刺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.动植物外表所丛生的尖细的毛。
  • Kaggle Zh-Vi burr

Eng

  • Cihui barb; whiskers

Đức

  • Handedict winziger Dorn, winziger Stachel (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛刺砂光 · 刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀