毛口目 mao khẩu mục Hán Việt: mao khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việtmao khẩu mụcCấu tạo毛 + 口 + 目 · mao + khẩu + mục nghĩa thành phần: mao + khẩu + mục Nghĩa EngCihui Trichostomatida