毛司
mao ti
Hán Việt: mao ti · Pinyin: máo sī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廁所。《金瓶梅》第二○回:「尖頭醜婦,蹦到毛司牆上,齊頭故事。」也作「毛廁」、「毛廝」、「茅廁」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茅厕﹐厕所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.茅厕﹐厕所。
Hán Việt: mao ti · Pinyin: máo sī