毛咕

máo gū mao cô

Hán Việt: mao cô · Pinyin: máo gū

Tổng quan

rờn rợn。有所疑懼而驚慌。

Cấu tạo: (mao) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rờn rợn。有所疑懼而驚慌。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指心生畏懼而驚慌。如:「聽鬼故事,不免毛咕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。有所疑惧而惊慌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。有所疑惧而惊慌。

Eng

  • Cihui 毛咕 áogu s.v. nervous; fearful