毛嗇 máo sè · mao sắc Hán Việt: mao sắc · Pinyin: máo sè Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 嗇 (sắc)Pinyinmáo sèHán Việtmao sắcCấu tạo毛 + 嗇 · mao + sắc nghĩa thành phần: mao + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即毛嫱。Tân Hoa Tự Điển 1.即毛嫱。