毛囊

máo náng mao nang

Hán Việt: mao nang · Pinyin: máo náng

Tổng quan

nang lông

Cấu tạo: (mao) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nang lông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包圍在毛髮根部周圍的囊狀組織,負責毛髮的製造。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包裹在毛发根部的囊。由表皮和真皮的组织陷入而形成﹐开口处稍隆起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包裹在毛发根部的囊。由表皮和真皮的组织陷入而形成﹐开口处稍隆起。

Eng

  • CC-CEDICT hair follicle
  • Cihui hair follicle