毛團
mao đoàn
Hán Việt: mao đoàn · Pinyin: máo tuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指禽兽类动物; 作詈词。用于咒骂人和东西; 形容小动物。亦比喻幼童。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指禽兽类动物。 2.作詈词。用于咒骂人和东西。 3.形容小动物。亦比喻幼童。
Eng
- Cihui 毛團 áotuán n. feathered animals