毛坑
mao khanh
Hán Việt: mao khanh · Pinyin: máo kēng
Tổng quan
biến thể của 茅坑
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 茅坑
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糞坑,簡陋的廁所。《西遊記》第四四回:「這個弼馬溫著然會弄嘴弄舌!把個毛坑也與他起個道號,叫做甚麼『五穀輪迴之所』!」《喻世明言.卷四○.沈小霞相會出師表》:「走了幾步,又裡急起來,覷個毛坑上自在方便了,慢慢的望東門而去。」也作「茅坑」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茅坑。指简陋厕所内的粪坑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.茅坑。指简陋厕所内的粪坑。
Eng
- CC-CEDICT variant of 茅坑[mao2 keng1]
- Cihui variant of 茅坑