毛坯
mao bôi
Hán Việt: mao bôi · Pinyin: máo pī
Tổng quan
sản phẩm bán thành phẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui sản phẩm bán thành phẩm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 已具備初形,尚需加工製造的半成品。也作「坯料」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 需作再加工的制造品或半成品零件毛坯。也比喻已初具规模但尚未完成的事物。
Eng
- CC-CEDICT semifinished products
- Cihui semifinished products