毛女 máo nǚ · mao nữ Hán Việt: mao nữ · Pinyin: máo nǚ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 女 (nữ)Pinyinmáo nǚHán Việtmao nữCấu tạo毛 + 女 · mao + nữ nghĩa thành phần: mao + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中得道于华山的仙女。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中得道于华山的仙女。EngCihui 毛女 áonǚ n. young virgin