毛姆

máo mǔ mao mỗ

Hán Việt: mao mỗ · Pinyin: máo mǔ

Tổng quan

Maugham (họ) | W. Somerset Maugham (1874-1965), nhà văn người Anh

Cấu tạo: (mao) + (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Maugham (họ) | W. Somerset Maugham (1874-1965), nhà văn người Anh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1874~1965)英國小說家、劇作家。倫敦聖湯姆斯醫學院畢業,曾為實習醫生,後專力寫作,對人性觀察入微,故作品描寫細膩,長於諷刺。著有小說《人性枷鎖》、《剃刀邊緣》,劇本《菲特烈夫人》等。

Eng

  • CC-CEDICT Maugham (family name)|W. Somerset Maugham (1874-1965), English writer
  • Cihui Maugham (family name); W. Somerset Maugham (1874-1965), English writer